Có 4 kết quả:
不满 bù mǎn ㄅㄨˋ ㄇㄢˇ • 不滿 bù mǎn ㄅㄨˋ ㄇㄢˇ • 布满 bù mǎn ㄅㄨˋ ㄇㄢˇ • 布滿 bù mǎn ㄅㄨˋ ㄇㄢˇ
giản thể
Từ điển phổ thông
bất mãn, không hài lòng
Từ điển Trung-Anh
(1) resentful
(2) discontented
(3) dissatisfied
(2) discontented
(3) dissatisfied
phồn thể
Từ điển phổ thông
bất mãn, không hài lòng
Từ điển Trung-Anh
(1) resentful
(2) discontented
(3) dissatisfied
(2) discontented
(3) dissatisfied
Một số bài thơ có sử dụng
giản thể
Từ điển Trung-Anh
(1) to be covered with
(2) to be filled with
(2) to be filled with
phồn thể
Từ điển Trung-Anh
(1) to be covered with
(2) to be filled with
(2) to be filled with
Một số bài thơ có sử dụng